noun
English to Vietnamese Dictionary

imposition Meaning in Vietnamese (imposition nghĩa là gì)

sự áp đặt, sự phiền hà
sự áp đặt in English:imposition
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của imposition trong tiếng Việt là sự áp đặt, sự phiền hà. (Hành động áp đặt cái gì đó, như thuế, luật lệ, hoặc gánh nặng, lên ai đó hoặc cái gì đó.)

Definitions of Imposition

  1. 1
    noun
    sự áp đặt

    The act of imposing something, such as a tax, rule, or burden, on someone or something.

    Hành động áp đặt cái gì đó, như thuế, luật lệ, hoặc gánh nặng, lên ai đó hoặc cái gì đó.

  2. 2
    noun
    sự phiền hà

    An unwelcome or unfair demand or burden placed on someone.

    Một yêu cầu hoặc gánh nặng không mong muốn hoặc không công bằng đặt lên ai đó.

Example Sentences

business

“The new tax was seen as an unfair imposition on small businesses.”

Thuế mới bị coi là một sự áp đặt không công bằng lên các doanh nghiệp nhỏ.

casual

“I hope my request isn't too much of an imposition.”

Tôi hy vọng yêu cầu của tôi không quá phiền hà.

formal

“The government announced the imposition of new tariffs on imported goods.”

Chính phủ đã công bố việc áp đặt các mức thuế mới đối với hàng hóa nhập khẩu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

reliefexemptionremovalalleviation

Inflected Word Forms

infinitiveimpose
past participleimposed
present participleimposing
agent nounimposer