impound Meaning in Vietnamese (impound nghĩa là gì)
Nghĩa của impound trong tiếng Việt là tịch thu, nhốt. (Tịch thu và nắm giữ quyền sở hữu hợp pháp đối với một thứ gì đó, chẳng hạn như tài sản hoặc phương tiện, thường là do vi phạm pháp luật hoặc không thanh toán.)
Definitions of Impound
- 1verbtịch thu
To seize and take legal possession of something, such as property or a vehicle, often due to a violation of law or non-payment.
Tịch thu và nắm giữ quyền sở hữu hợp pháp đối với một thứ gì đó, chẳng hạn như tài sản hoặc phương tiện, thường là do vi phạm pháp luật hoặc không thanh toán.
- 2verbnhốt
To confine animals in a pound or enclosure, typically stray or trespassing animals.
Nhốt động vật vào một chuồng hoặc khu vực giam giữ, thường là động vật đi lạc hoặc xâm phạm.
Example Sentences
“The police decided to impound the illegally parked car.”
Cảnh sát quyết định tịch thu chiếc xe đỗ trái phép.
“Authorities can impound goods that enter the country without proper documentation.”
“The city council voted to impound stray dogs found wandering in the streets.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: