verb
English to Vietnamese Dictionary

detain Meaning in Vietnamese (detain nghĩa là gì)

giam giữ, làm chậm trễ
giam giữ in English:detain
Phonetic:gi-am giữ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của detain trong tiếng Việt là giam giữ, làm chậm trễ. (Giữ ai đó trong sự giam giữ chính thức, đặc biệt là trong một thời gian ngắn, hoặc ngăn không cho ai đó tiếp tục đi.)

Definitions of Detain

  1. 1
    verb
    giam giữ

    To hold someone in official custody, especially for a short period, or to keep someone from proceeding.

    Giữ ai đó trong sự giam giữ chính thức, đặc biệt là trong một thời gian ngắn, hoặc ngăn không cho ai đó tiếp tục đi.

  2. 2
    verb
    làm chậm trễ

    To delay or hold back someone or something from proceeding or continuing.

    Làm chậm trễ hoặc ngăn cản ai đó hoặc cái gì đó tiếp tục hoặc tiếp diễn.

Example Sentences

formal

“The police decided to detain the suspect for further questioning.”

Cảnh sát quyết định giam giữ nghi phạm để thẩm vấn thêm.

casual

“A minor accident detained traffic for an hour on the highway.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singulardetains
past tensedetained
present participledetaining
noundetention
agent noundetainer