adverb
English to Vietnamese Dictionary

ironically Meaning in Vietnamese (ironically nghĩa là gì)

một cách mỉa mai, một cách trớ trêu thay
một cách mỉa mai in English:ironically
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ironically trong tiếng Việt là một cách mỉa mai, một cách trớ trêu thay. (Theo một cách đặc trưng bởi sự mỉa mai, thường ám chỉ một sự mâu thuẫn đáng ngạc nhiên hoặc hài hước giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự xảy ra.)

Definitions of Ironically

  1. 1
    adverb
    một cách trớ trêu thay

    In a way that is characterized by irony, often implying a surprising or amusing contradiction between what is expected and what actually happens.

    Theo một cách đặc trưng bởi sự mỉa mai, thường ám chỉ một sự mâu thuẫn đáng ngạc nhiên hoặc hài hước giữa những gì được mong đợi và những gì thực sự xảy ra.

Example Sentences

casual

“Ironically, the fire station burned down last night.”

Trớ trêu thay, tối qua trạm cứu hỏa đã bị cháy.

casual

“She, ironically, hated surprises, despite planning elaborate ones for others.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

paradoxicallycoincidentallyincongruously

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

straightforwardlydirectlygenuinely

Inflected Word Forms

nounirony
agent nounironist
adjectiveironic