Topic: Common AnimalsWord 32 of 57
noun
English to Vietnamese Dictionary
ladybug Meaning in Vietnamese (ladybug nghĩa là gì)
bọ rùa
bọ rùa in English:ladybug
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ladybug trong tiếng Việt là bọ rùa. (Một loại bọ cánh cứng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen, có lợi cho vườn vì chúng ăn rệp và các loại côn trùng gây hại khác.)
Definitions of Ladybug
- 1nounbọ rùa
A small, round beetle, typically red with black spots, that is beneficial to gardens because it feeds on aphids and other destructive insects.
Một loại bọ cánh cứng nhỏ, tròn, thường có màu đỏ với các đốm đen, có lợi cho vườn vì chúng ăn rệp và các loại côn trùng gây hại khác.
Example Sentences
casual
“The children were delighted to find a ladybug crawling on the leaf.”
Những đứa trẻ đã rất vui mừng khi tìm thấy một con bọ rùa đang bò trên lá.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
ladybirdlady beetle