Topic: Common AnimalsWord 31 of 57
noun
English to Vietnamese Dictionary
koala Meaning in Vietnamese (koala nghĩa là gì)
gấu túi
gấu túi in English:koala
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của koala trong tiếng Việt là gấu túi. (Một loài thú có túi sống trên cây, có nguồn gốc từ Úc, nổi tiếng với vẻ ngoài đặc trưng, mũi to và chế độ ăn gần như chỉ bao gồm lá bạch đàn.)
Definitions of Koala
- 1noungấu túi
A tree-dwelling marsupial native to Australia, known for its distinctive appearance, large nose, and diet consisting almost exclusively of eucalyptus leaves.
Một loài thú có túi sống trên cây, có nguồn gốc từ Úc, nổi tiếng với vẻ ngoài đặc trưng, mũi to và chế độ ăn gần như chỉ bao gồm lá bạch đàn.
Example Sentences
casual
“The koala is a beloved symbol of Australian wildlife and conservation efforts.”
casual
“Koalas spend most of their lives sleeping and eating in eucalyptus trees.”
Gấu túi dành phần lớn cuộc đời để ngủ và ăn trên cây bạch đàn.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
pluralkoalas