noun
English to Vietnamese Dictionary

makings Meaning in Vietnamese (makings nghĩa là gì)

tiềm năng
tiềm năng in English:makings
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của makings trong tiếng Việt là tiềm năng. (Những phẩm chất, đặc điểm hoặc thành phần thiết yếu cần thiết để một cái gì đó phát triển hoặc được tạo ra.)

Definitions of Makings

  1. 1
    noun
    tiềm năng

    The essential qualities, characteristics, or ingredients that are necessary for something to develop or be created.

    Những phẩm chất, đặc điểm hoặc thành phần thiết yếu cần thiết để một cái gì đó phát triển hoặc được tạo ra.

Example Sentences

casual

“He has the makings of a successful entrepreneur.”

Anh ấy có tiềm năng trở thành một doanh nhân thành đạt.

casual

“These ingredients have the makings of a delicious cake.”

Những nguyên liệu này có tiềm năng làm nên một chiếc bánh ngon tuyệt.

casual

“With hard work, she showed the makings of a brilliant scientist.”

Với sự chăm chỉ, cô ấy đã thể hiện tiềm năng trở thành một nhà khoa học xuất sắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivemake
past participlemade
gerundmaking
agent nounmaker