other
English to Vietnamese Dictionary

mal Meaning in Vietnamese (mal nghĩa là gì)

bất
bất- in English:mal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mal trong tiếng Việt là bất. (Tiền tố 'mal-' được dùng để chỉ điều gì đó xấu, sai trái, hoặc không đầy đủ, thường ngụ ý một lỗi, thiếu sót, hoặc một tình trạng không mong muốn.)

Definitions of Mal

  1. 1
    other
    bất-

    The prefix 'mal-' is used to indicate something bad, wrong, or inadequate, often implying a fault, deficiency, or an undesirable condition.

    Tiền tố 'mal-' được dùng để chỉ điều gì đó xấu, sai trái, hoặc không đầy đủ, thường ngụ ý một lỗi, thiếu sót, hoặc một tình trạng không mong muốn.

Example Sentences

formal

“The company was accused of malpractice in its financial dealings.”

Công ty bị buộc tội hành nghề bất chính trong các giao dịch tài chính của mình.

technical

“A malfunction in the engine caused the car to break down.”

general

“Malnutrition is a significant health concern in many developing regions.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounmalfunction
nounmalnutrition
nounmalpractice
nounmalady
adjectivemalicious