mandate Meaning in Vietnamese (mandate nghĩa là gì)
Nghĩa của mandate trong tiếng Việt là mệnh lệnh, sự ủy nhiệm, quyền hạn, ra lệnh. (Một sắc lệnh hoặc sự cho phép chính thức để làm điều gì đó, đặc biệt là một điều được cử tri trao cho đại diện của họ.)
Definitions of Mandate
- 1nounsự ủy nhiệm
An official order or authorization to do something, especially one given by the electorate to its representative.
Một sắc lệnh hoặc sự cho phép chính thức để làm điều gì đó, đặc biệt là một điều được cử tri trao cho đại diện của họ.
- 2
- 3verbra lệnh
To officially require or order something to be done.
Chính thức yêu cầu hoặc ra lệnh phải làm điều gì đó.
Example Sentences
“The government received a clear mandate from the people.”
“The new law mandates that all cars must have seatbelts.”
Luật mới quy định rằng tất cả ô tô phải có dây an toàn.
“He was given a mandate to negotiate the peace treaty.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: