other
English to Vietnamese Dictionary

maui Meaning in Vietnamese (maui nghĩa là gì)

Maui
Maui in English:maui
Phonetic:Mau-i
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của maui trong tiếng Việt là Maui. (Maui là hòn đảo lớn thứ hai trong quần đảo Hawaii, nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, những bãi biển và núi lửa Haleakalā đã ngừng hoạt động.)

Definitions of Maui

  1. 1
    other
    Maui

    Maui is the second-largest of the Hawaiian Islands, known for its diverse landscapes, beaches, and the dormant volcano Haleakalā.

    Maui là hòn đảo lớn thứ hai trong quần đảo Hawaii, nổi tiếng với cảnh quan đa dạng, những bãi biển và núi lửa Haleakalā đã ngừng hoạt động.

Example Sentences

casual

“We spent our vacation exploring the beautiful beaches of Maui.”

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để khám phá những bãi biển tuyệt đẹp của Maui.