verb
English to Vietnamese Dictionary

mauled Meaning in Vietnamese (mauled nghĩa là gì)

cắn xé, chỉ trích nặng nề
cắn xé in English:mauled
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mauled trong tiếng Việt là cắn xé, chỉ trích nặng nề. (Làm ai đó hoặc cái gì đó bị thương nặng do giật hoặc nghiền nát, thường bởi động vật.)

Definitions of Mauled

  1. 1
    verb
    cắn xé

    To injure someone or something severely by tearing or crushing, often by an animal.

    Làm ai đó hoặc cái gì đó bị thương nặng do giật hoặc nghiền nát, thường bởi động vật.

  2. 2
    verb
    chỉ trích nặng nề

    To criticize someone or something severely and unfairly.

    Chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách nghiêm khắc và không công bằng.

Example Sentences

casual

“The hiker was mauled by a bear in the forest.”

formal

“His new book was mauled by critics for its controversial content.”

Cuốn sách mới của ông đã bị các nhà phê bình chỉ trích nặng nề vì nội dung gây tranh cãi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

attackedsavagedbatteredmangled

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

protecteddefendedhelpedpraised

Inflected Word Forms

infinitivemaul
third person singularmauls
present participlemauling
agent nounmauler