noun
English to Vietnamese Dictionary
milo Meaning in Vietnamese (milo nghĩa là gì)
Milo
Milo in English:milo
Phonetic:Mì-lô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của milo trong tiếng Việt là Milo. (Milo là một thương hiệu bột sô cô la và mạch nha độc quyền, thường được pha với sữa nóng hoặc lạnh hoặc nước để tạo ra một thức uống bổ dưỡng.)
Definitions of Milo
- 1
Example Sentences
casual
“Many athletes drink Milo for energy before their training sessions.”