noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

mills Meaning in Vietnamese (mills nghĩa là gì)

nounnhà máy
verbnghiền, tụ tập
nhà máy in English:mills
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mills trong tiếng Việt là nhà máy, nghiền, tụ tập. (Các tòa nhà công nghiệp được trang bị máy móc để xử lý nguyên liệu thô, chẳng hạn như nghiền ngũ cốc thành bột hoặc sản xuất hàng dệt may.)

Definitions of Mills

  1. 1
    noun
    nhà máy

    Industrial buildings equipped with machinery for processing raw materials, such as grinding grain into flour or manufacturing textiles.

    Các tòa nhà công nghiệp được trang bị máy móc để xử lý nguyên liệu thô, chẳng hạn như nghiền ngũ cốc thành bột hoặc sản xuất hàng dệt may.

  2. 2
    verb
    nghiền

    To grind or process a substance in a mill, typically to produce flour or other finely divided material.

    Nghiền hoặc xử lý một chất trong máy xay, thường để sản xuất bột hoặc vật liệu được chia nhỏ khác.

  3. 3
    verb
    tụ tập

    To move around in a circular or confused mass, often waiting or without clear direction.

    Di chuyển theo một khối tròn hoặc hỗn loạn, thường là chờ đợi hoặc không có phương hướng rõ ràng.

Example Sentences

“The old textile mills were converted into apartments.”

“The machine mills the grain into fine flour.”

Máy nghiền ngũ cốc thành bột mịn.

“The crowd mills around the entrance, waiting for the gates to open.”

Đám đông tụ tập quanh lối vào, chờ đợi cổng mở.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensemilled
present participlemilling
nounmill
nounmillstone
agent nounmiller