noun
English to Vietnamese Dictionary

mishap Meaning in Vietnamese (mishap nghĩa là gì)

sự cố, sự cố nhỏ
sự cố in English:mishap
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mishap trong tiếng Việt là sự cố, sự cố nhỏ. (Một tai nạn nhỏ hoặc sự không may mắn gây ra sự bất tiện hoặc thiệt hại nhỏ.)

Definitions of Mishap

  1. 1
    noun
    sự cố nhỏ

    A minor misfortune or an unlucky accident that causes a slight inconvenience or damage.

    Một tai nạn nhỏ hoặc sự không may mắn gây ra sự bất tiện hoặc thiệt hại nhỏ.

Example Sentences

casual

“A minor mishap delayed the start of the ceremony.”

Một sự cố nhỏ đã làm chậm lại buổi lễ bắt đầu.

casual

“Despite a few mishaps, the trip was enjoyable.”

Mặc dù có một vài sự cố, chuyến đi vẫn rất thú vị.

formal

“The pilot reported a slight mishap during landing.”

Phi công đã báo cáo một sự cố nhỏ trong lúc hạ cánh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: