adjective
English to Vietnamese Dictionary

misinformed Meaning in Vietnamese (misinformed nghĩa là gì)

bị cung cấp thông tin sai lệch
bị cung cấp thông tin sai lệch in English:misinformed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của misinformed trong tiếng Việt là bị cung cấp thông tin sai lệch. (Đã nhận thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm, dẫn đến sự hiểu lầm hoặc niềm tin sai lầm.)

Definitions of Misinformed

  1. 1
    adjective
    bị cung cấp thông tin sai lệch

    Having been given incorrect or misleading information, leading to a misunderstanding or wrong belief.

    Đã nhận thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm, dẫn đến sự hiểu lầm hoặc niềm tin sai lầm.

Example Sentences

formal

“The public was misinformed about the new policy's true impact.”

Công chúng đã bị cung cấp thông tin sai lệch về tác động thực sự của chính sách mới.

casual

“He felt misinformed after reading the biased news report.”

Anh ấy cảm thấy bị cung cấp thông tin sai lệch sau khi đọc bản tin thiên vị.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivemisinform
past tensemisinformed
present participlemisinforming
nounmisinformation