noun
English to Vietnamese Dictionary

missy Meaning in Vietnamese (missy nghĩa là gì)

cô bé
cô bé in English:missy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của missy trong tiếng Việt là cô bé. (Một cách gọi thân mật, đôi khi có chút đùa cợt hoặc răn nhẹ, dành cho một cô gái trẻ hoặc một phụ nữ chưa chồng, thường được người lớn tuổi dùng.)

Definitions of Missy

  1. 1
    noun(informal)
    cô bé

    An informal term for a young girl or an unmarried woman, often used by an older person, sometimes with a hint of playfulness or mild admonishment.

    Một cách gọi thân mật, đôi khi có chút đùa cợt hoặc răn nhẹ, dành cho một cô gái trẻ hoặc một phụ nữ chưa chồng, thường được người lớn tuổi dùng.

Example Sentences

casual

“Come here, missy, and help me with these groceries.”

Lại đây nào cô bé, giúp bà xách mấy túi đồ này.

casual

“Now, missy, you know better than to talk back.”

Nào cô bé, con biết là không nên cãi lại mà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

girllassyoung woman

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralmissies