noun
English to Vietnamese Dictionary

missus Meaning in Vietnamese (missus nghĩa là gì)

bà xã
bà xã in English:missus
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của missus trong tiếng Việt là bà xã. (Một cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ người vợ của một người đàn ông.)

Definitions of Missus

  1. 1
    noun(informal)
    bà xã

    An informal term for a man's wife.

    Một cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ người vợ của một người đàn ông.

Example Sentences

casual

“He always refers to his wife as 'the missus' when talking to his friends.”

Anh ấy luôn gọi vợ mình là 'bà xã' khi nói chuyện với bạn bè.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

husband

Inflected Word Forms

abbreviationMrs.