adjective
English to Vietnamese Dictionary
moby Meaning in Vietnamese (moby nghĩa là gì)
khổng lồ
khổng lồ in English:moby
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của moby trong tiếng Việt là khổng lồ. (Mô tả một thứ gì đó có kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn; to lớn hoặc khổng lồ.)
Definitions of Moby
- 1adjective(informal)khổng lồ
Describing something of extremely large size or extent; enormous or gigantic.
Mô tả một thứ gì đó có kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn; to lớn hoặc khổng lồ.