adjective
English to Vietnamese Dictionary

moby Meaning in Vietnamese (moby nghĩa là gì)

khổng lồ
khổng lồ in English:moby
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của moby trong tiếng Việt là khổng lồ. (Mô tả một thứ gì đó có kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn; to lớn hoặc khổng lồ.)

Definitions of Moby

  1. 1
    adjective(informal)
    khổng lồ

    Describing something of extremely large size or extent; enormous or gigantic.

    Mô tả một thứ gì đó có kích thước hoặc phạm vi cực kỳ lớn; to lớn hoặc khổng lồ.

Example Sentences

business

“The company launched a moby new product that dominated the market.”

casual

“He landed a moby catch during his fishing trip.”

Anh ấy đã có một vụ bắt cá khổng lồ trong chuyến đi câu của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)