verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
mock Meaning in Vietnamese (mock nghĩa là gì)
verbchế giễu
adjectivegiả
chế giễu in English:mock
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mock trong tiếng Việt là chế giễu, giả. (Chế nhạo hoặc làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên buồn cười, thường theo cách khinh miệt hoặc mỉa mai.)
Definitions of Mock
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensemocked
present participlemocking
nounmockery
agent nounmocker
adverbmockingly