Topic: Musical InstrumentsWord 19 of 35
noun
English to Vietnamese Dictionary
mridangam Meaning in Vietnamese (mridangam nghĩa là gì)
mridangam
mridangam in English:mridangam
Phonetic:mri-đăng-gam
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của mridangam trong tiếng Việt là mridangam. (Mridangam là một loại trống hình thùng hai mặt, có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, và là nhạc cụ đệm nhịp điệu chính trong các buổi hòa nhạc nhạc Carnatic.)
Definitions of Mridangam
- 1noun(standard)mridangam
The mridangam is a double-sided barrel-shaped drum, originating from ancient India, and is the primary rhythmic accompaniment in Carnatic music concerts.
Mridangam là một loại trống hình thùng hai mặt, có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại, và là nhạc cụ đệm nhịp điệu chính trong các buổi hòa nhạc nhạc Carnatic.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
agent nounmridangist