other
English to Vietnamese Dictionary

mrs Meaning in Vietnamese (mrs nghĩa là gì)

Bà
Bà in English:mrs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của mrs trong tiếng Việt là Bà. (Danh xưng dùng trước tên của một phụ nữ đã kết hôn, hoặc để gọi một phụ nữ đã kết hôn, thường dùng trong văn phong trang trọng.)

Definitions of Mrs

  1. 1
    other(formal)
    Bà

    A title used before the name of a married woman, or to address a married woman, often used formally.

    Danh xưng dùng trước tên của một phụ nữ đã kết hôn, hoặc để gọi một phụ nữ đã kết hôn, thường dùng trong văn phong trang trọng.

Example Sentences

formal

“Mrs. Sharma is a respected member of our community.”

Bà Sharma là một thành viên đáng kính trong cộng đồng của chúng ta.

business

“Please direct all inquiries to Mrs. Kapoor.”

Xin vui lòng gửi tất cả các yêu cầu đến Bà Kapoor.

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Mr.Miss

Inflected Word Forms

nounMistress