determiner
English to Vietnamese Dictionary

ms Meaning in Vietnamese (ms nghĩa là gì)

Bà
Bà in English:ms
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ms trong tiếng Việt là Bà. (Bà là một danh xưng được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một phụ nữ, thể hiện sự tôn trọng mà không chỉ rõ tình trạng hôn nhân.)

Definitions of Ms

  1. 1
    determiner(formal)
    Bà

    Ms. is a title used before the surname or full name of a woman, indicating respect without specifying marital status.

    Bà là một danh xưng được sử dụng trước họ hoặc tên đầy đủ của một phụ nữ, thể hiện sự tôn trọng mà không chỉ rõ tình trạng hôn nhân.

Example Sentences

formal

“Ms. Kapoor presented her research findings at the conference.”

Bà Kapoor đã trình bày kết quả nghiên cứu của mình tại hội nghị.

business

“Please address the letter to Ms. Anjali Singh.”

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Mr.