mutiny Meaning in Vietnamese (mutiny nghĩa là gì)
Nghĩa của mutiny trong tiếng Việt là nổi loạn, sự nổi loạn. (Sự nổi loạn chống lại chính quyền hợp pháp, đặc biệt là sự nổi dậy của binh lính hoặc thủy thủ chống lại sĩ quan chỉ huy của họ.)
Definitions of Mutiny
- 1nounsự nổi loạn
Mutiny is an open rebellion against the proper authorities, particularly by soldiers or sailors against their commanding officers.
Sự nổi loạn chống lại chính quyền hợp pháp, đặc biệt là sự nổi dậy của binh lính hoặc thủy thủ chống lại sĩ quan chỉ huy của họ.
- 2verbnổi loạn
To mutiny means to refuse to obey the orders of a person in authority, especially in the military or on a ship.
Từ chối tuân theo mệnh lệnh của người có thẩm quyền, đặc biệt là trong quân đội hoặc trên tàu.
Example Sentences
“The crew threatened to mutiny if conditions did not improve.”
“A large-scale mutiny broke out among the soldiers.”
Một cuộc nổi loạn quy mô lớn đã bùng phát trong binh lính.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: