noun
English to Vietnamese Dictionary

oahu Meaning in Vietnamese (oahu nghĩa là gì)

Oahu
Oahu in English:oahu
Phonetic:O-a-hu
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của oahu trong tiếng Việt là Oahu. (Oahu là đảo lớn thứ ba của Hawaii và là đảo đông dân nhất, nơi có thủ phủ của tiểu bang, Honolulu.)

Definitions of Oahu

  1. 1
    noun
    Oahu

    Oahu is the third-largest island of Hawaii and the most populous, home to the state capital, Honolulu.

    Oahu là đảo lớn thứ ba của Hawaii và là đảo đông dân nhất, nơi có thủ phủ của tiểu bang, Honolulu.

Example Sentences

casual

“We spent our vacation exploring the beautiful beaches of Oahu.”

Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình để khám phá những bãi biển xinh đẹp của Oahu.