noun
English to Vietnamese Dictionary

oaf Meaning in Vietnamese (oaf nghĩa là gì)

kẻ cục mịch
kẻ cục mịch in English:oaf
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của oaf trong tiếng Việt là kẻ cục mịch. (Một kẻ cục mịch là một người vụng về, không thông minh hoặc lóng ngóng, thường ám chỉ sự thiếu duyên dáng xã hội hoặc sự nhanh nhạy về tinh thần.)

Definitions of Oaf

  1. 1
    noun(informal)
    kẻ cục mịch

    An oaf is a clumsy, unintelligent, or awkward person, often implying a lack of social grace or mental quickness.

    Một kẻ cục mịch là một người vụng về, không thông minh hoặc lóng ngóng, thường ám chỉ sự thiếu duyên dáng xã hội hoặc sự nhanh nhạy về tinh thần.

Example Sentences

“The oaf stumbled through the delicate china shop, nearly knocking over a vase.”

Kẻ cục mịch đó loạng choạng đi qua cửa hàng đồ sứ mỏng manh, suýt làm đổ một chiếc bình.

“Don't be such an oaf; try to be more careful with your movements.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

loutboordoltbumpkinsimpleton

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

geniussophisticateintellectualgraceful person

Inflected Word Forms

nounoafishness
adjectiveoafish
adverboafishly