noun
English to Vietnamese Dictionary

oakley Meaning in Vietnamese (oakley nghĩa là gì)

Oakley
Oakley in English:oakley
Phonetic:O-kơ-li
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của oakley trong tiếng Việt là Oakley. (Oakley là một công ty của Mỹ chuyên thiết kế và sản xuất thiết bị thể thao hiệu suất cao và các sản phẩm phong cách sống, bao gồm kính râm, kính che mặt thể thao, kính trượt tuyết/ván trượt tuyết, đồng hồ, quần áo, ba lô, giày dép, gọng kính quang học và các phụ kiện khác.)

Definitions of Oakley

  1. 1
    noun
    Oakley

    Oakley is an American company that designs and manufactures sports performance equipment and lifestyle pieces, including sunglasses, sports visors, ski/snowboard goggles, watches, apparel, backpacks, shoes, optical frames, and other accessories.

    Oakley là một công ty của Mỹ chuyên thiết kế và sản xuất thiết bị thể thao hiệu suất cao và các sản phẩm phong cách sống, bao gồm kính râm, kính che mặt thể thao, kính trượt tuyết/ván trượt tuyết, đồng hồ, quần áo, ba lô, giày dép, gọng kính quang học và các phụ kiện khác.

Example Sentences

casual

“She always wears Oakley sunglasses when she goes hiking.”

Cô ấy luôn đeo kính râm Oakley khi đi leo núi.

business

“Many professional athletes prefer Oakley gear for its durability and performance.”