noun
English to Vietnamese Dictionary
omaha Meaning in Vietnamese (omaha nghĩa là gì)
Omaha
Omaha in English:omaha
Phonetic:O-ma-ha
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của omaha trong tiếng Việt là Omaha. (Omaha là thành phố lớn nhất ở tiểu bang Nebraska của Hoa Kỳ, nằm trên sông Missouri.)
Definitions of Omaha
- 1
- 2nounOmaha
Omaha is a community card poker game similar to Texas hold 'em, where each player is dealt four cards and must use exactly two of them along with three of the five community cards.
Omaha là một trò chơi poker với các lá bài cộng đồng, tương tự như Texas hold 'em, trong đó mỗi người chơi được chia bốn lá bài và phải sử dụng chính xác hai trong số đó cùng với ba trong số năm lá bài cộng đồng.