noun
English to Vietnamese Dictionary
onyx Meaning in Vietnamese (onyx nghĩa là gì)
đá mã não đen
đá mã não đen in English:onyx
Phonetic:đá má nảo đen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của onyx trong tiếng Việt là đá mã não đen. (Mã não đen là một loại đá chalcedony, một dạng ẩn tinh của silica, thường có sọc đen trắng hoặc đen tuyền, được dùng làm đá quý.)
Definitions of Onyx
- 1