interjection
English to Vietnamese Dictionary

oof Meaning in Vietnamese (oof nghĩa là gì)

ối
ối in English:oof
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của oof trong tiếng Việt là ối. (Một thán từ dùng để diễn tả sự đau đớn, khó chịu hoặc ngạc nhiên đột ngột, thường là phản ứng với một va chạm thể chất hoặc một tình huống khó chịu.)

Definitions of Oof

  1. 1
    interjection(informal)
    ối

    An exclamation used to express sudden pain, discomfort, or surprise, often in response to a physical impact or an unpleasant situation.

    Một thán từ dùng để diễn tả sự đau đớn, khó chịu hoặc ngạc nhiên đột ngột, thường là phản ứng với một va chạm thể chất hoặc một tình huống khó chịu.

Example Sentences

“Oof, that really hurt when I bumped my knee.”

Ối, đau thật đấy khi va đầu gối vào đó.

“Oof, that's a steep price for a coffee.”

Ối, giá đó cho một ly cà phê thì đắt quá.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: