interjection
English to Vietnamese Dictionary
oui Meaning in Vietnamese (oui nghĩa là gì)
vâng
vâng in English:oui
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của oui trong tiếng Việt là vâng. (Được dùng để diễn tả sự khẳng định hoặc đồng ý, có nghĩa là 'yes' trong tiếng Pháp.)
Definitions of Oui
- 1