noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

pining Meaning in Vietnamese (pining nghĩa là gì)

nounnhung nhớ, sự nhung nhớ
verbnhung nhớ
nhung nhớ in English:pining
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của pining trong tiếng Việt là nhung nhớ, sự nhung nhớ. (Sự nhung nhớ, với tư cách là một danh từ, đề cập đến cảm giác sâu sắc mong mỏi hoặc khao khát một người hoặc vật vắng mặt.)

Definitions of Pining

  1. 1
    noun
    sự nhung nhớ

    Pining, as a noun, refers to a profound feeling of longing or yearning for someone or something absent.

    Sự nhung nhớ, với tư cách là một danh từ, đề cập đến cảm giác sâu sắc mong mỏi hoặc khao khát một người hoặc vật vắng mặt.

  2. 2
    verb
    nhung nhớ

    When used as a verb, pining describes the act of suffering from a deep, often sorrowful, longing for someone or something.

    Khi được sử dụng như một động từ, 'pining' mô tả hành động chịu đựng sự khao khát sâu sắc, thường là đau buồn, đối với một người hoặc vật.

Example Sentences

“She spent years pining for her lost love.”

“There was a deep pining in his eyes for his homeland.”

“The dog was pining for its owner who had gone on a long trip.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivepine
third person singularpines
past tensepined
past participlepined
agent nounpiner

Phrases & Idiomatic Expressions

pine awayphrasal_verb

To become ill or weak from sadness or longing.