adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

reconciled Meaning in Vietnamese (reconciled nghĩa là gì)

adjectivehòa giải
verbhòa giải, chấp nhận
hòa giải in English:reconciled
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của reconciled trong tiếng Việt là hòa giải, chấp nhận. (Đã khôi phục mối quan hệ thân thiện giữa hai người hoặc hai nhóm sau một bất đồng.)

Definitions of Reconciled

  1. 1
    adjective
    hòa giải

    Having restored friendly relations between two people or groups after a disagreement.

    Đã khôi phục mối quan hệ thân thiện giữa hai người hoặc hai nhóm sau một bất đồng.

  2. 2
    verb
    hòa giải

    Having made two conflicting things compatible or consistent with each other.

    Đã làm cho hai điều mâu thuẫn trở nên tương thích hoặc nhất quán với nhau.

  3. 3
    verb
    chấp nhận

    Having accepted a disagreeable but inevitable situation.

    Đã chấp nhận một tình huống khó chịu nhưng không thể tránh khỏi.

Example Sentences

casual

“After years of silence, the brothers finally reconciled.”

Sau nhiều năm im lặng, hai anh em cuối cùng đã hòa giải.

casual

“She reconciled herself to her fate.”

Cô ấy đã chấp nhận số phận của mình.

business

“The company reconciled its accounts at the end of the fiscal year.”

Công ty đã đối chiếu sổ sách kế toán vào cuối năm tài chính.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

harmonizedsettledresolved

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivereconcile
present participlereconciling
nounreconciliation
adjectivereconcilable

Phrases & Idiomatic Expressions

reconcile oneself toexpression

To accept a disagreeable but inevitable situation.