sheer Meaning in Vietnamese (sheer nghĩa là gì)
Nghĩa của sheer trong tiếng Việt là thẳng, tuyệt đối, mỏng manh, thẳng đứng, bẻ lái. (Được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc quy mô lớn của điều gì đó, có nghĩa là tuyệt đối hoặc hoàn toàn.)
Definitions of Sheer
- 1
- 2adjectivemỏng manh
Referring to fabric or material that is very thin and almost transparent.
Đề cập đến vải hoặc vật liệu rất mỏng và gần như trong suốt.
- 3adjectivethẳng đứng
Describing a cliff, wall, or drop that is extremely steep or vertical.
Mô tả một vách đá, bức tường hoặc độ dốc cực kỳ dốc hoặc thẳng đứng.
- 4verbbẻ lái
To change course or direction suddenly and sharply, especially to avoid something.
Thay đổi hướng đi hoặc phương hướng đột ngột và gấp, đặc biệt là để tránh điều gì đó.
Example Sentences
“It was sheer joy to see her again after so many years.”
Đó là niềm vui tuyệt đối khi gặp lại cô ấy sau bao nhiêu năm.
“The sheer curtains allowed plenty of light into the room.”
Những tấm rèm mỏng manh cho phép nhiều ánh sáng lọt vào phòng.
“The mountain climbers faced a sheer rock face.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To turn away sharply or suddenly.
Absolute determination or willpower.