slate Meaning in Vietnamese (slate nghĩa là gì)
Nghĩa của slate trong tiếng Việt là phiến đá phiến, đá phiến, chỉ trích gay gắt, lên lịch. (Một loại đá biến chất, hạt mịn, thường có màu xám, xanh lá cây hoặc tím xanh lam, có thể tách thành các lớp mỏng, mịn và được sử dụng để lợp mái, lát sàn và làm bề mặt viết.)
Definitions of Slate
- 1nounđá phiến
A fine-grained, metamorphic rock, typically gray, green, or bluish-purple, that can be split into thin, smooth layers and is used for roofing, flooring, and writing surfaces.
Một loại đá biến chất, hạt mịn, thường có màu xám, xanh lá cây hoặc tím xanh lam, có thể tách thành các lớp mỏng, mịn và được sử dụng để lợp mái, lát sàn và làm bề mặt viết.
- 2
- 3verblên lịch
To schedule or plan for something to happen at a particular time or place.
Lên lịch hoặc lên kế hoạch cho một sự kiện xảy ra vào một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể.
Example Sentences
“The old house had a roof made of slate.”
Ngôi nhà cũ có mái lợp bằng đá phiến.
“The new policy was slated by the opposition party.”
Chính sách mới đã bị đảng đối lập chỉ trích gay gắt.
“He is slated to speak at the conference tomorrow.”
Anh ấy dự kiến sẽ phát biểu tại hội nghị vào ngày mai.
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A fresh start, free from past mistakes or debts.
To forget past mistakes or start over without any previous disadvantages.