noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
squire Meaning in Vietnamese (squire nghĩa là gì)
nounhầu cận, lãnh chúa, hộ vệ
verbhộ tống
hầu cận in English:squire
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của squire trong tiếng Việt là hầu cận, lãnh chúa, hộ vệ, hộ tống. (Một quý ông nông thôn, đặc biệt là chủ đất lớn nhất trong một khu vực, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc truyền thống.)
Definitions of Squire
- 1nounlãnh chúa
A country gentleman, especially the chief landowner in a district, often with a historical or traditional connotation.
Một quý ông nông thôn, đặc biệt là chủ đất lớn nhất trong một khu vực, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc truyền thống.
- 2nounhộ vệ
Historically, a young man of noble birth who served as an attendant to a knight, aspiring to knighthood himself.
Trong lịch sử, một thanh niên dòng dõi quý tộc phục vụ như một người hầu cận cho một hiệp sĩ, với khát vọng trở thành hiệp sĩ.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
commonerpeasant
Inflected Word Forms
past tensesquired
present participlesquiring
Phrases & Idiomatic Expressions
country squirecollocation
A gentleman landowner in a rural area.