stark Meaning in Vietnamese (stark nghĩa là gì)
Nghĩa của stark trong tiếng Việt là trần trụi, rõ rệt, hoàn toàn. (Cực kỳ đơn giản, khắc nghiệt hoặc trống trải về ngoại hình hoặc đường nét, thường ám chỉ sự thiếu tiện nghi hoặc trang trí.)
Definitions of Stark
- 1adjectivetrần trụi
Extremely simple, severe, or bare in appearance or outline, often implying a lack of comfort or decoration.
Cực kỳ đơn giản, khắc nghiệt hoặc trống trải về ngoại hình hoặc đường nét, thường ám chỉ sự thiếu tiện nghi hoặc trang trí.
- 2adjectiverõ rệt
Clear, sharp, and unambiguous, making a strong and noticeable difference.
Rõ ràng, sắc nét và không mơ hồ, tạo ra sự khác biệt mạnh mẽ và đáng chú ý.
- 3adverb(formal)hoàn toàn
Completely or utterly, often used to emphasize a state or condition.
Hoàn toàn hoặc tuyệt đối, thường được sử dụng để nhấn mạnh một trạng thái hoặc điều kiện.
Example Sentences
“The stark reality of the situation was undeniable.”
Thực tế trần trụi của tình hình là không thể phủ nhận.
“Her room was stark and minimalist.”
Căn phòng của cô ấy trần trụi và tối giản.
“There was a stark contrast between their opinions.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Completely naked; without any clothes.
A very obvious and noticeable difference between two things.