noun
English to Vietnamese Dictionary

tab Meaning in Vietnamese (tab nghĩa là gì)

thẻ, tai, tiền
thẻ in English:tab
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tab trong tiếng Việt là thẻ, tai, tiền. (Một thẻ là một yếu tố có thể nhấp trong giao diện đồ họa người dùng, cho phép người dùng chuyển đổi giữa các tài liệu hoặc phần khác nhau trong cùng một cửa sổ.)

Definitions of Tab

  1. 1
    noun
    thẻ

    A tab is a clickable element in a graphical user interface that allows users to switch between different documents or sections within the same window.

    Một thẻ là một yếu tố có thể nhấp trong giao diện đồ họa người dùng, cho phép người dùng chuyển đổi giữa các tài liệu hoặc phần khác nhau trong cùng một cửa sổ.

  2. 2
    noun
    tai

    A tab is a small flap or strip of material attached to an object, often used for pulling, lifting, or labeling.

    Một tai là một nắp hoặc dải vật liệu nhỏ gắn vào một vật thể, thường được sử dụng để kéo, nâng hoặc dán nhãn.

  3. 3
    noun(informal)
    tiền

    In an informal context, a tab refers to the total bill for food, drinks, or services, especially at a restaurant or bar.

    Trong ngữ cảnh không chính thức, tiền có nghĩa là tổng hóa đơn cho thực phẩm, đồ uống hoặc dịch vụ, đặc biệt là tại nhà hàng hoặc quán bar.

Example Sentences

“Please close that extra tab in your browser to save memory.”

Vui lòng đóng thẻ trình duyệt bổ sung đó để tiết kiệm bộ nhớ.

“Can you put it on my tab, please? I'll pay later.”

“He pulled the tab to open the soda can.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

billcheck

Inflected Word Forms

past tensetabbed
gerundtabbing
nountabulator

Phrases & Idiomatic Expressions

keep tabs onidiom

To monitor or observe someone or something carefully.

pick up the tabidiom

To pay the bill for a group or another person.

run a tabexpression

To allow a customer to accumulate a bill to be paid later.