noun
English to Vietnamese Dictionary
tabla Meaning in Vietnamese (tabla nghĩa là gì)
tabla, trống tabla
tabla in English:tabla
Phonetic:ta-bla
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tabla trong tiếng Việt là tabla, trống tabla. (Một cặp trống nhỏ chơi bằng tay, một trống cho âm trầm và một trống cho âm cao, được sử dụng làm nhạc cụ gõ trong nhạc cổ điển Ấn Độ và các thể loại khác.)
Definitions of Tabla
- 1nountrống tabla
A pair of small hand drums, one for bass and one for treble, used as a percussion instrument in Indian classical music and other genres.
Một cặp trống nhỏ chơi bằng tay, một trống cho âm trầm và một trống cho âm cao, được sử dụng làm nhạc cụ gõ trong nhạc cổ điển Ấn Độ và các thể loại khác.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
drumpercussion instrument
Inflected Word Forms
pluraltablas
agent nountablist