adjective · noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

thumping Meaning in Vietnamese (thumping nghĩa là gì)

adjectivethình thịch, áp đảo
nountiếng bộp
verbthình thịch
thình thịch in English:thumping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thumping trong tiếng Việt là thình thịch, áp đảo, tiếng bộp. (Được dùng để mô tả một cái gì đó đặc biệt lớn, quan trọng, hoặc ấn tượng, thường đề cập đến một chiến thắng hoặc đa số.)

Definitions of Thumping

  1. 1
    adjective(informal)
    áp đảo

    Used to describe something that is remarkably large, significant, or impressive, often referring to a victory or majority.

    Được dùng để mô tả một cái gì đó đặc biệt lớn, quan trọng, hoặc ấn tượng, thường đề cập đến một chiến thắng hoặc đa số.

  2. 2
    noun
    tiếng bộp

    A heavy, dull sound, often produced by a strong impact or repeated beating.

    Một âm thanh nặng, trầm, thường được tạo ra bởi một tác động mạnh hoặc đánh đập lặp đi lặp lại.

  3. 3
    verb
    thình thịch

    The action of making a heavy, rhythmic sound, such as a heart beating strongly or an engine running.

    Hành động tạo ra một âm thanh nặng, nhịp nhàng, chẳng hạn như tim đập mạnh hoặc động cơ chạy.

Example Sentences

“They won the match by a thumping margin.”

Họ đã thắng trận đấu với cách biệt áp đảo.

“I could hear the thumping of the bass from the party next door.”

Tôi có thể nghe thấy tiếng bộp của âm bass từ bữa tiệc bên cạnh.

“His heart was thumping with excitement.”

Tim anh ấy đập thình thịch vì phấn khích.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

resoundingmassivehuge

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivethump
third person singularthumps
past tensethumped
agent nounthumper

Phrases & Idiomatic Expressions

thumping goodidiom

Very good or excellent; exceptionally well.