thumping Meaning in Vietnamese (thumping nghĩa là gì)
Nghĩa của thumping trong tiếng Việt là thình thịch, áp đảo, tiếng bộp. (Được dùng để mô tả một cái gì đó đặc biệt lớn, quan trọng, hoặc ấn tượng, thường đề cập đến một chiến thắng hoặc đa số.)
Definitions of Thumping
- 1adjective(informal)áp đảo
Used to describe something that is remarkably large, significant, or impressive, often referring to a victory or majority.
Được dùng để mô tả một cái gì đó đặc biệt lớn, quan trọng, hoặc ấn tượng, thường đề cập đến một chiến thắng hoặc đa số.
- 2
- 3
Example Sentences
“They won the match by a thumping margin.”
Họ đã thắng trận đấu với cách biệt áp đảo.
“I could hear the thumping of the bass from the party next door.”
Tôi có thể nghe thấy tiếng bộp của âm bass từ bữa tiệc bên cạnh.
“His heart was thumping with excitement.”
Tim anh ấy đập thình thịch vì phấn khích.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Very good or excellent; exceptionally well.