turkey Meaning in Vietnamese (turkey nghĩa là gì)
Nghĩa của turkey trong tiếng Việt là gà tây, Thổ Nhĩ Kỳ, thứ thất bại thảm hại. (Một loài chim lớn, được thuần hóa ở Bắc Mỹ, có đuôi hình quạt đặc trưng và yếm thịt, thường được nuôi lấy thịt, đặc biệt là cho các bữa ăn lễ hội.)
Definitions of Turkey
- 1noungà tây
A large, domesticated North American bird with a distinctive fan-shaped tail and a wattle, commonly raised for its meat, especially for holiday meals.
Một loài chim lớn, được thuần hóa ở Bắc Mỹ, có đuôi hình quạt đặc trưng và yếm thịt, thường được nuôi lấy thịt, đặc biệt là cho các bữa ăn lễ hội.
- 2
- 3noun(colloquial)thứ thất bại thảm hại
A thing that is extremely unsuccessful, especially a play, film, or project.
Một thứ cực kỳ không thành công, đặc biệt là một vở kịch, phim hoặc dự án.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
The abrupt and complete cessation of an addictive habit, rather than gradually tapering off.