Topic: Common BirdsWord 34 of 36
noun
English to Vietnamese Dictionary

turkey Meaning in Vietnamese (turkey nghĩa là gì)

gà tây, Thổ Nhĩ Kỳ, thứ thất bại thảm hại
gà tây in English:turkey
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của turkey trong tiếng Việt là gà tây, Thổ Nhĩ Kỳ, thứ thất bại thảm hại. (Một loài chim lớn, được thuần hóa ở Bắc Mỹ, có đuôi hình quạt đặc trưng và yếm thịt, thường được nuôi lấy thịt, đặc biệt là cho các bữa ăn lễ hội.)

Definitions of Turkey

  1. 1
    noun
    gà tây

    A large, domesticated North American bird with a distinctive fan-shaped tail and a wattle, commonly raised for its meat, especially for holiday meals.

    Một loài chim lớn, được thuần hóa ở Bắc Mỹ, có đuôi hình quạt đặc trưng và yếm thịt, thường được nuôi lấy thịt, đặc biệt là cho các bữa ăn lễ hội.

  2. 2
    noun
    Thổ Nhĩ Kỳ

    A transcontinental country located mainly on the Anatolian peninsula in Western Asia, with a smaller portion on the Balkan peninsula in Southeast Europe.

    Một quốc gia xuyên lục địa nằm chủ yếu trên bán đảo Anatolia ở Tây Á, với một phần nhỏ hơn trên bán đảo Balkan ở Đông Nam Âu.

  3. 3
    noun(colloquial)
    thứ thất bại thảm hại

    A thing that is extremely unsuccessful, especially a play, film, or project.

    Một thứ cực kỳ không thành công, đặc biệt là một vở kịch, phim hoặc dự án.

Example Sentences

casual

“We cooked a large turkey for our Thanksgiving feast.”

general

“Many tourists visit Turkey to explore its ancient ruins.”

colloquial

“The new play was a complete turkey and closed after only a week.”

Vở kịch mới là một thất bại thảm hại hoàn toàn và đã đóng cửa chỉ sau một tuần.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounTurk
adjectiveTurkish

Phrases & Idiomatic Expressions

cold turkeyidiom

The abrupt and complete cessation of an addictive habit, rather than gradually tapering off.