preposition
English to Vietnamese Dictionary
via Meaning in Vietnamese (via nghĩa là gì)
qua, thông qua
qua in English:via
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của via trong tiếng Việt là qua, thông qua. (Đi qua một địa điểm hoặc tuyến đường cụ thể, chỉ sự đi qua một địa điểm.)
Definitions of Via
- 1prepositionqua
By way of a particular place or route, indicating passage through a location.
Đi qua một địa điểm hoặc tuyến đường cụ thể, chỉ sự đi qua một địa điểm.
- 2prepositionthông qua
By means of a particular person, system, or process, indicating the method or agency used.
Bằng phương tiện của một người, hệ thống hoặc quy trình cụ thể, chỉ phương pháp hoặc tác nhân được sử dụng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: