noun
English to Vietnamese Dictionary

vids Meaning in Vietnamese (vids nghĩa là gì)

video ngắn
Từ đồng nghĩa:clipphim ngắn
video ngắn in English:vids
Phonetic:vi-đê-ô ngắn
Plural: videos
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vids trong tiếng Việt là video ngắn. (Đây là một cách viết tắt không trang trọng, thông tục của 'videos', dùng để chỉ các bản ghi kỹ thuật số, phim ngắn hoặc các đoạn phim ngắn, thường được chia sẻ trực tuyến.)

Definitions of Vids

  1. 1
    noun(informal)
    video ngắn

    This term is an informal, colloquial abbreviation for 'videos', referring to digital recordings, short films, or clips, often shared online.

    Đây là một cách viết tắt không trang trọng, thông tục của 'videos', dùng để chỉ các bản ghi kỹ thuật số, phim ngắn hoặc các đoạn phim ngắn, thường được chia sẻ trực tuyến.

Example Sentences

casual

“Did you see those new vids from the concert?”

casual

“He spends hours scrolling through short vids on his phone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

clipphim ngắn

Inflected Word Forms

nounvideo
nounvideography
agent nounvideographer