noun
English to Vietnamese Dictionary

weenie Meaning in Vietnamese (weenie nghĩa là gì)

thằng hèn, xúc xích nhỏ, của quý
thằng hèn in English:weenie
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của weenie trong tiếng Việt là thằng hèn, xúc xích nhỏ, của quý. (Một thuật ngữ không trang trọng cho một chiếc xúc xích nhỏ hoặc lạp xưởng, thường được phục vụ trong bánh mì.)

Definitions of Weenie

  1. 1
    noun(informal)
    xúc xích nhỏ

    An informal term for a small hot dog or sausage, often served in a bun.

    Một thuật ngữ không trang trọng cho một chiếc xúc xích nhỏ hoặc lạp xưởng, thường được phục vụ trong bánh mì.

  2. 2
    noun(slang)
    thằng hèn

    A slang and often derogatory term for a weak, timid, or ineffectual person.

    Một thuật ngữ tiếng lóng và thường mang tính xúc phạm cho một người yếu đuối, nhút nhát hoặc không hiệu quả.

  3. 3
    noun(slang)
    của quý

    A childish or slang term for a penis.

    Một thuật ngữ trẻ con hoặc tiếng lóng cho dương vật.

Example Sentences

casual

“He was too much of a weenie to stand up for himself.”

Anh ta quá hèn nhát để tự bảo vệ mình.

casual

“The kids loved eating weenies at the barbecue.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

herobrave person

Inflected Word Forms

nounweeniness

Phrases & Idiomatic Expressions

weenie roastcollocation

An informal gathering where hot dogs are cooked over an open fire.