noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
winch Meaning in Vietnamese (winch nghĩa là gì)
nountời
verbkéo bằng tời
tời in English:winch
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của winch trong tiếng Việt là tời, kéo bằng tời. (Thiết bị dùng để kéo hoặc nâng vật nặng, thường bao gồm dây thừng hoặc dây xích quấn quanh một trống quay ngang và được quay bằng tay quay hoặc động cơ.)
Definitions of Winch
- 1nountời
A device for pulling or lifting heavy objects, typically consisting of a rope or chain wound around a horizontal rotating drum and turned by a crank or motor.
Thiết bị dùng để kéo hoặc nâng vật nặng, thường bao gồm dây thừng hoặc dây xích quấn quanh một trống quay ngang và được quay bằng tay quay hoặc động cơ.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
hoistwindlass
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
lowerdrop
Inflected Word Forms
past tensewinched
present participlewinching
Phrases & Idiomatic Expressions
winch upphrasal_verb
To lift something using a winch.
winch downphrasal_verb
To lower something using a winch.