noun
English to Vietnamese Dictionary

zeros Meaning in Vietnamese (zeros nghĩa là gì)

số không, các số không
số không in English:zeros
Plural: zeros
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zeros trong tiếng Việt là số không, các số không. (Số nhiều của số không, đại diện cho sự vắng mặt của số lượng hoặc giá trị, thường được sử dụng trong toán học hoặc để chỉ một điểm số thấp.)

Definitions of Zeros

  1. 1
    noun
    các số không

    The plural form of the numeral zero, representing the absence of quantity or value, often used in mathematics or to denote a low score.

    Số nhiều của số không, đại diện cho sự vắng mặt của số lượng hoặc giá trị, thường được sử dụng trong toán học hoặc để chỉ một điểm số thấp.

Example Sentences

casual

“The final score was three zeros to two.”

Tỷ số cuối cùng là ba số không đều với hai.

casual

“Make sure you don't miss any zeros in the large number.”

Hãy chắc chắn rằng bạn không bỏ sót bất kỳ số không nào trong con số lớn đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

noughtsciphers

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

onesnon-zero values

Inflected Word Forms

infinitiveto zero
past tensezeroed
gerundzeroing
nounzero
adjectivezero-sum

Phrases & Idiomatic Expressions

zero in onphrasal_verb

To focus attention on something very precisely.

zero tolerancecollocation

A policy of giving no leniency to any infraction of a rule.

back to zeroexpression

Returning to the starting point or having nothing again.