noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

zeroes Meaning in Vietnamese (zeroes nghĩa là gì)

nounsố không, các số không
verbhiệu chỉnh về không
Từ đồng nghĩa:khôngrỗng
số không in English:zeroes
Phonetic:sổ không
Plural: zeroes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zeroes trong tiếng Việt là số không, các số không, hiệu chỉnh về không. (Số nhiều của số không, biểu thị sự vắng mặt về số lượng hoặc giá trị.)

Definitions of Zeroes

  1. 1
    noun
    các số không

    The plural form of the number zero, representing an absence of quantity or value.

    Số nhiều của số không, biểu thị sự vắng mặt về số lượng hoặc giá trị.

  2. 2
    verb
    hiệu chỉnh về không

    To adjust an instrument to a zero reading or to reduce something to nothing.

    Điều chỉnh một thiết bị để có số đọc bằng không hoặc giảm cái gì đó về con số không.

Example Sentences

“The company's financial report showed several zeroes in the profit column, indicating no gain.”

Báo cáo tài chính của công ty cho thấy nhiều số không ở cột lợi nhuận, cho thấy không có lãi.

“The technician zeroes the scale before weighing the delicate chemicals.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

khôngrỗng

In English:

noughtsnulls

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

mộtvài

In English:

onesmultiples

Inflected Word Forms

infinitivezero
past tensezeroed
present participlezeroing
nounzero
adjectivezero-sum

Phrases & Idiomatic Expressions

zero in onphrasal_verb

To focus attention on something or someone.

zero outphrasal_verb

To reduce something to zero, especially a budget or account balance.