noun
English to Vietnamese Dictionary
zinc Meaning in Vietnamese (zinc nghĩa là gì)
kẽm
kẽm in English:zinc
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của zinc trong tiếng Việt là kẽm. (Kẽm là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Zn và số nguyên tử 30, là một kim loại màu trắng xanh, sáng bóng, nghịch từ.)
Definitions of Zinc
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounzincate
adjectivezinciferous