noun
English to Vietnamese Dictionary

zorro Meaning in Vietnamese (zorro nghĩa là gì)

Zorro, cáo
Zorro in English:zorro
Phonetic:Xo-rô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của zorro trong tiếng Việt là Zorro, cáo. (Zorro là một nhân vật hư cấu được tạo ra vào năm 1919 bởi nhà văn người Mỹ Johnston McCulley, nổi tiếng với mặt nạ đen, áo choàng và kiếm, chiến đấu chống lại bất công ở California thuộc Tây Ban Nha.)

Definitions of Zorro

  1. 1
    noun
    Zorro

    Zorro is a fictional character created in 1919 by American pulp writer Johnston McCulley, known for his black mask, cape, and sword, fighting injustice in Spanish California.

    Zorro là một nhân vật hư cấu được tạo ra vào năm 1919 bởi nhà văn người Mỹ Johnston McCulley, nổi tiếng với mặt nạ đen, áo choàng và kiếm, chiến đấu chống lại bất công ở California thuộc Tây Ban Nha.

  2. 2
    noun
    cáo

    In Spanish, 'zorro' directly translates to 'fox', an animal known for its cunning and agility.

    Trong tiếng Tây Ban Nha, 'zorro' có nghĩa trực tiếp là 'cáo', một loài động vật nổi tiếng vì sự ranh mãnh và nhanh nhẹn của nó.

Example Sentences

“The legend of Zorro continues to inspire stories of heroism and justice.”

Huyền thoại về Zorro tiếp tục truyền cảm hứng cho những câu chuyện về lòng dũng cảm và công lý.

“Many people associate the name Zorro with a masked vigilante.”