verb
English to Vietnamese Dictionary

banged Meaning in Vietnamese (banged nghĩa là gì)

đập, đập mạnh, kêu lạch cạch, đóng sầm
đập in English:banged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của banged trong tiếng Việt là đập, đập mạnh, kêu lạch cạch, đóng sầm. (Đánh hoặc va vào cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường tạo ra âm thanh va chạm lớn.)

Definitions of Banged

  1. 1
    verb
    đập mạnh

    To strike or hit something forcefully, often resulting in a loud impact sound.

    Đánh hoặc va vào cái gì đó một cách mạnh mẽ, thường tạo ra âm thanh va chạm lớn.

  2. 2
    verb
    kêu lạch cạch

    To produce a sudden, sharp, and loud sound, like an explosion or a forceful impact.

    Tạo ra âm thanh đột ngột, sắc nét và lớn, giống như tiếng nổ hoặc tiếng va đập mạnh.

  3. 3
    verb
    đóng sầm

    To shut a door, window, or lid with great force, causing a loud noise.

    Đóng cửa, cửa sổ hoặc nắp với lực mạnh, gây ra tiếng động lớn.

Example Sentences

casual

“He accidentally banged his head on the low ceiling.”

Anh ấy vô tình đập đầu vào trần nhà thấp.

casual

“The door banged shut in the strong wind.”

Cánh cửa đóng sầm lại trong gió mạnh.

casual

“Someone banged on the door late at night.”

Ai đó đã đập cửa vào đêm khuya.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

gently touchedwhisperedopened softly

Inflected Word Forms

infinitivebang
third person singularbangs
present participlebanging
nounbanger
Banged Meaning in Vietnamese (đập, đập mạnh) | DictBridge Dictionary