noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

berth Meaning in Vietnamese (berth nghĩa là gì)

nounchỗ ngủ, bến đỗ
verbcho cập bến
chỗ ngủ in English:berth
Phonetic:chỗ ngụ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của berth trong tiếng Việt là chỗ ngủ, bến đỗ, cho cập bến. (Một không gian ngủ được chỉ định, thường là giường tầng, trên tàu thủy, tàu hỏa hoặc các phương tiện vận tải khác.)

Definitions of Berth

  1. 1
    noun
    chỗ ngủ

    A designated sleeping space, often a bunk, on a ship, train, or other form of transport.

    Một không gian ngủ được chỉ định, thường là giường tầng, trên tàu thủy, tàu hỏa hoặc các phương tiện vận tải khác.

  2. 2
    noun
    bến đỗ

    A designated space or dock where a ship or boat can be moored or anchored.

    Một không gian hoặc bến tàu được chỉ định nơi tàu thủy hoặc thuyền có thể neo đậu hoặc cập bến.

  3. 3
    verb
    cho cập bến

    To bring a ship or boat into a designated mooring place or dock.

    Đưa tàu thủy hoặc thuyền vào một nơi neo đậu hoặc bến tàu được chỉ định.

Example Sentences

“I managed to secure a comfortable berth on the overnight train.”

“The captain carefully maneuvered the ship into its berth.”

“It's wise to give that topic a wide berth during the meeting.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bunkdockmooring

Inflected Word Forms

past tenseberthed
present participleberthing
pluralberths